-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 19x5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 19 mm, tiết diện dây 5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 29 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
Nếu chỉ ghi “đường kính 19 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 19 mm đi cùng CS 5 mm và tạo ra OD 29 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 19 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 29 mm | 19 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 19 mm | 29 − 2 × 5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 17x5 mm | 17 | 5 | 27 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 18x5 mm | 18 | 5 | 28 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 20x5 mm | 20 | 5 | 30 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 21x5 mm | 21 | 5 | 31 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 22x5 mm | 22 | 5 | 32 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 19/5/29 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 19 mm × CS 5 mm; OD tính được là 29 mm.
Không. 29 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 19 mm.
Tính 29 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 19 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 19/5/29 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 19 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 29 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 19x5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 19 mm hoặc CS 5 mm, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước trước khi xác nhận lựa chọn.