Oring gioăng cao su tròn NBR size 2.24x1.8 mm

Mã sản phẩm: 11B443K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 2.24*1.80mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 2.24x1.8 mm: từ cách đọc đến phép tính ngược ID

Cách đọc đúng của size hiện tại là 2.24 mm × 1.8 mm, không phải 5.84 mm × 1.8 mm. OD 5.84 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Ý nghĩa riêng của ID 2.24 mm và CS 1.8 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 1.24 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong2.24 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.8 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài5.84 mm2.24 + 2 × 1.8
Kiểm tra ngược ID2.24 mm5.84 − 2 × 1.8
Chênh OD − ID3.6 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
1.8x1.8 mm1.81.85.4ID thấp hơn 0.44 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.44 mm.
2x1.8 mm21.85.6ID thấp hơn 0.24 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.24 mm.
2.5x1.8 mm2.51.86.1ID cao hơn 0.26 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.26 mm.
2.8x1.8 mm2.81.86.4ID cao hơn 0.56 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.56 mm.
3.15x1.8 mm3.151.86.75ID cao hơn 0.91 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.91 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 2x1.8 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.24 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 2.24x1.8 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 2.24 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 1.8 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 5.84 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 2.24x1.8 mm

  • Nhầm OD thành ID: 5.84 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 2.24 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 2.24 mm mà CS khác 1.8 mm sẽ tạo OD khác 5.84 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 2.24 mm có 2 chữ số thập phân và CS 1.8 mm có 1; làm tròn ID thành 2 mm sẽ làm OD đổi thành 5.6 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 2.24 mm và OD 5.84 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 2x1.8 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 2.24x1.8 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 2.24x1.8 mm

Size gần 2.24x1.8 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 2.24x1.8 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.9 mm.

Vì sao OD của Oring 2.24x1.8 mm lớn hơn ID 3.6 mm?

Vì có một CS 1.8 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 2.24x1.8 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 2.24 mm, CS 1.8 mm và OD 5.84 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347