-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 2.24 mm × 1.8 mm, không phải 5.84 mm × 1.8 mm. OD 5.84 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 1.24 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 2.24 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.8 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 5.84 mm | 2.24 + 2 × 1.8 |
| Kiểm tra ngược ID | 2.24 mm | 5.84 − 2 × 1.8 |
| Chênh OD − ID | 3.6 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 1.8x1.8 mm | 1.8 | 1.8 | 5.4 | ID thấp hơn 0.44 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.44 mm. |
| 2x1.8 mm | 2 | 1.8 | 5.6 | ID thấp hơn 0.24 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.24 mm. |
| 2.5x1.8 mm | 2.5 | 1.8 | 6.1 | ID cao hơn 0.26 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.26 mm. |
| 2.8x1.8 mm | 2.8 | 1.8 | 6.4 | ID cao hơn 0.56 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.56 mm. |
| 3.15x1.8 mm | 3.15 | 1.8 | 6.75 | ID cao hơn 0.91 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.91 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 2x1.8 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.24 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 2.24 mm và OD 5.84 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khoảng cách tới size tham chiếu 2x1.8 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.9 mm.
Vì có một CS 1.8 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Nếu số đo không khớp đủ ID 2.24 mm, CS 1.8 mm và OD 5.84 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.