-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 2.5x1.8 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 2.5 + 2 × 1.8 = 6.1 mm. Chiều ngược: 6.1 − 2 × 1.8 = 2.5 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 2.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.8 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 6.1 mm | 2.5 + 2 × 1.8 |
| Kiểm tra ngược ID | 2.5 mm | 6.1 − 2 × 1.8 |
| Chênh OD − ID | 3.6 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 0.9 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 2.5 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 6.1 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 1.8x1.8 mm | 1.8 | 1.8 | 5.4 | ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.7 mm. |
| 2x1.8 mm | 2 | 1.8 | 5.6 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 2.24x1.8 mm | 2.24 | 1.8 | 5.84 | ID thấp hơn 0.26 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.26 mm. |
| 2.8x1.8 mm | 2.8 | 1.8 | 6.4 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm. |
| 3.15x1.8 mm | 3.15 | 1.8 | 6.75 | ID cao hơn 0.65 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.65 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 2.24x1.8 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.26 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 2.5x1.8 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 2.5 mm, CS 1.8 mm hoặc OD 6.1 mm.
Giả sử thước cặp đo OD gần 6.1 mm và CS gần 1.8 mm. Phép tính ngược cho ID 2.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 6.1 mm nhưng CS đo khác 1.8 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 2.5 mm, CS 1.8 mm và OD kiểm tra 6.1 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 6.1 mm là kết quả tính toán.
2.5 + 2 × 1.8 = 6.1 mm.
6.1 − 2 × 1.8 = 2.5 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 1.8 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 2.5 mm, CS 1.8 mm và OD 6.1 mm, hãy mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.