Oring gioăng cao su tròn NBR size 2.5x1.8 mm

Mã sản phẩm: 11B393K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 2.50*1.80mm

Xuất xứ: EU

Thông số riêng của Oring NBR 2.5x1.8 mm tại TDKMART.COM

Oring NBR 2.5x1.8 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 2.5 + 2 × 1.8 = 6.1 mm. Chiều ngược: 6.1 − 2 × 1.8 = 2.5 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong2.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.8 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài6.1 mm2.5 + 2 × 1.8
Kiểm tra ngược ID2.5 mm6.1 − 2 × 1.8
Chênh OD − ID3.6 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 2.5 mm và CS 1.8 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 0.9 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 2.5 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 6.1 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Quy trình đo lại Oring 2.5x1.8 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 2.5 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 1.8 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 6.1 mm.
  5. Tính ngược 6.1 − 2 × 1.8 = 2.5 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 2.5x1.8 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 3.6 mm, không phải 1.8 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 0.9 mm, còn CS đầy đủ là 1.8 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
1.8x1.8 mm1.81.85.4ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.7 mm.
2x1.8 mm21.85.6ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
2.24x1.8 mm2.241.85.84ID thấp hơn 0.26 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.26 mm.
2.8x1.8 mm2.81.86.4ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm.
3.15x1.8 mm3.151.86.75ID cao hơn 0.65 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.65 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 2.24x1.8 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.26 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 2.5x1.8 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 2.5 mm, CS 1.8 mm hoặc OD 6.1 mm.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 2.5x1.8 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 6.1 mm và CS gần 1.8 mm. Phép tính ngược cho ID 2.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 6.1 mm nhưng CS đo khác 1.8 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 2.5x1.8 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 2.5x1.8 mm

OD 6.1 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 2.5x1.8 mm?

Ghi NBR, ID 2.5 mm, CS 1.8 mm và OD kiểm tra 6.1 mm.

Oring 2.5x1.8 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 6.1 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 2.5x1.8 mm là gì?

2.5 + 2 × 1.8 = 6.1 mm.

Phép tính ngược của Oring 2.5x1.8 mm là gì?

6.1 − 2 × 1.8 = 2.5 mm.

Tại sao kẹp thước mạnh làm sai CS?

Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 1.8 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 2.5 mm, CS 1.8 mm và OD 6.1 mm, hãy mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347