-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 2.5 và 2, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 2.5 + 2 × 2 cho OD 6.5 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 6.5 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 3x2 mm | 3 | 2 | 7 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 3.5x2 mm | 3.5 | 2 | 7.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 4x2 mm | 4 | 2 | 8 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
| 4.5x2 mm | 4.5 | 2 | 8.5 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 5x2 mm | 5 | 2 | 9 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 3x2 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Ở size này, CS chiếm khoảng 80.00% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 2.5 mm nhưng CS khác 2 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 6.5 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 2.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 6.5 mm | 2.5 + 2 × 2 |
| Kiểm tra ngược ID | 2.5 mm | 6.5 − 2 × 2 |
| Chênh OD − ID | 4 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 2.5 mm, CS 2 mm, OD 6.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 3x2 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 2.5x2 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Vì có một CS 2 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Để so sánh size 2.5x2 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh sách Oring theo ID và CS. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.