Oring gioăng cao su tròn NBR size 2.6x1.9 mm

Mã sản phẩm: 11A092K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 2.60*1.90mm

Xuất xứ: EU

Bản kiểm tra kỹ thuật Oring NBR 2.6x1.9 mm

Cách đọc đúng của size hiện tại là 2.6 mm × 1.9 mm, không phải 6.4 mm × 1.9 mm. OD 6.4 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Ý nghĩa riêng của ID 2.6 mm và CS 1.9 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 73.08% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 2.6 mm nhưng CS khác 1.9 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 6.4 mm.

Quy trình đo lại Oring 2.6x1.9 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 2.6 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 1.9 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 6.4 mm.
  5. Tính ngược 6.4 − 2 × 1.9 = 2.6 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

Biên bản xác minh bắt buộc cho size rủi ro trùng cao

Để tách rõ trang này khỏi các size khác, hồ sơ kiểm tra phải ghi bốn dấu mốc: ID 2.6 mm, CS 1.9 mm, OD 6.4 mm và chênh OD − ID 3.8 mm. Kèm theo đó là ít nhất hai số đo ID, ba số đo CS và hai số đo OD. Cách ghi này biến nội dung thành hồ sơ riêng cho vòng hiện tại thay vì mô tả chung.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
2.4x1.9 mm2.41.96.199999999999999ID thấp hơn 0.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.200000000000001 mm.
2.8x1.9 mm2.81.96.6ID cao hơn 0.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.2 mm.
3.4x1.9 mm3.41.97.199999999999999ID cao hơn 0.8 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.799999999999999 mm.
3.8x1.9 mm3.81.97.6ID cao hơn 1.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.2 mm.
4.2x1.9 mm4.21.98ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.6 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 2.4x1.9 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong2.6 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.9 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài6.4 mm2.6 + 2 × 1.9
Kiểm tra ngược ID2.6 mm6.4 − 2 × 1.9
Chênh OD − ID3.8 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 2.6x1.9 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 3.8 mm, không phải 1.9 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 0.95 mm, còn CS đầy đủ là 1.9 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 2.6x1.9 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 2.6x1.9 mm

Số 1.9 trong Oring 2.6x1.9 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.95 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 2.6x1.9 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 3.8 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 6.4 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 6.4 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 1.9 mm và tính ngược ID 2.6 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 2.6x1.9 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 2.6x1.9 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 3 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 6.8 mm thay vì 6.4 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 2.6x1.9 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347