-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 2.6 mm × 1.9 mm, không phải 6.4 mm × 1.9 mm. OD 6.4 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Ở size này, CS chiếm khoảng 73.08% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 2.6 mm nhưng CS khác 1.9 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 6.4 mm.
Để tách rõ trang này khỏi các size khác, hồ sơ kiểm tra phải ghi bốn dấu mốc: ID 2.6 mm, CS 1.9 mm, OD 6.4 mm và chênh OD − ID 3.8 mm. Kèm theo đó là ít nhất hai số đo ID, ba số đo CS và hai số đo OD. Cách ghi này biến nội dung thành hồ sơ riêng cho vòng hiện tại thay vì mô tả chung.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 2.4x1.9 mm | 2.4 | 1.9 | 6.199999999999999 | ID thấp hơn 0.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.200000000000001 mm. |
| 2.8x1.9 mm | 2.8 | 1.9 | 6.6 | ID cao hơn 0.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.2 mm. |
| 3.4x1.9 mm | 3.4 | 1.9 | 7.199999999999999 | ID cao hơn 0.8 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.799999999999999 mm. |
| 3.8x1.9 mm | 3.8 | 1.9 | 7.6 | ID cao hơn 1.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.2 mm. |
| 4.2x1.9 mm | 4.2 | 1.9 | 8 | ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.6 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 2.4x1.9 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 2.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.9 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 6.4 mm | 2.6 + 2 × 1.9 |
| Kiểm tra ngược ID | 2.6 mm | 6.4 − 2 × 1.9 |
| Chênh OD − ID | 3.8 mm | 2 × CS |
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.95 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 3.8 mm.
OD sẽ khác 6.4 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 1.9 mm và tính ngược ID 2.6 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 3 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 6.8 mm thay vì 6.4 mm.
Để so sánh size 2.6x1.9 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.