-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 2.75 mm × 1.6 mm, không phải 5.95 mm × 1.6 mm. OD 5.95 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 1.72 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 2.2x1.6 mm | 2.2 | 1.6 | 5.4 | ID thấp hơn 0.55 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.55 mm. |
| 3.1x1.6 mm | 3.1 | 1.6 | 6.300000000000001 | ID cao hơn 0.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.350000000000001 mm. |
| 4.1x1.6 mm | 4.1 | 1.6 | 7.3 | ID cao hơn 1.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.35 mm. |
| 4.7x1.6 mm | 4.7 | 1.6 | 7.9 | ID cao hơn 1.95 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.95 mm. |
| 5x1.6 mm | 5 | 1.6 | 8.2 | ID cao hơn 2.25 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.25 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 3.1x1.6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.35 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 2.75 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 5.95 mm | 2.75 + 2 × 1.6 |
| Kiểm tra ngược ID | 2.75 mm | 5.95 − 2 × 1.6 |
| Chênh OD − ID | 3.2 mm | 2 × CS |
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 2.75x1.6 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 2.75 mm, CS 1.6 mm, OD 5.95 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 3.1x1.6 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
OD sẽ khác 5.95 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 1.6 mm và tính ngược ID 2.75 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 3 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 6.2 mm thay vì 5.95 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 2.75/1.6/5.95 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Nếu số đo không khớp đủ ID 2.75 mm, CS 1.6 mm và OD 5.95 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.