Oring gioăng cao su tròn NBR size 2.75x1.6 mm

Mã sản phẩm: 11A008K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 2.75*1.60mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 2.75x1.6 mm: từ cách đọc đến phép tính ngược ID

Cách đọc đúng của size hiện tại là 2.75 mm × 1.6 mm, không phải 5.95 mm × 1.6 mm. OD 5.95 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Ý nghĩa riêng của ID 2.75 mm và CS 1.6 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 1.72 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

Quy trình đo lại Oring 2.75x1.6 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 2.75 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 1.6 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 5.95 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
2.2x1.6 mm2.21.65.4ID thấp hơn 0.55 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.55 mm.
3.1x1.6 mm3.11.66.300000000000001ID cao hơn 0.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.350000000000001 mm.
4.1x1.6 mm4.11.67.3ID cao hơn 1.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.35 mm.
4.7x1.6 mm4.71.67.9ID cao hơn 1.95 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.95 mm.
5x1.6 mm51.68.2ID cao hơn 2.25 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.25 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 3.1x1.6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.35 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong2.75 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.6 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài5.95 mm2.75 + 2 × 1.6
Kiểm tra ngược ID2.75 mm5.95 − 2 × 1.6
Chênh OD − ID3.2 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 2.75x1.6 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 2.75 mm có 2 chữ số thập phân và CS 1.6 mm có 1; làm tròn ID thành 3 mm sẽ làm OD đổi thành 6.2 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 2.75x1.6 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 2.75 mm, CS 1.6 mm, OD 5.95 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 3.1x1.6 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 2.75 mm và CS 1.6 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 2.75x1.6 mm

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 5.95 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 5.95 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 1.6 mm và tính ngược ID 2.75 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 2.75x1.6 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 2.75x1.6 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 3 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 6.2 mm thay vì 5.95 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 2.75/1.6/5.95 mm.

Số 2.75 trong Oring 2.75x1.6 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 2.75 mm, CS 1.6 mm và OD 5.95 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347