-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 1.87 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 2.8x1.5 mm: lòng vòng 2.8 mm, dây tròn 1.5 mm và đường kính ngoài 5.8 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 2.8 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 5.8 mm | 2.8 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 2.8 mm | 5.8 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
ID 2.8 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 1.5 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 3 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 1.85x1.5 mm | 1.85 | 1.5 | 4.85 | ID thấp hơn 0.95 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.95 mm. |
| 2x1.5 mm | 2 | 1.5 | 5 | ID thấp hơn 0.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.8 mm. |
| 2.5x1.5 mm | 2.5 | 1.5 | 5.5 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm. |
| 3x1.5 mm | 3 | 1.5 | 6 | ID cao hơn 0.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.2 mm. |
| 3.5x1.5 mm | 3.5 | 1.5 | 6.5 | ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 3x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 2.8x1.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 2.8 mm, CS 1.5 mm hoặc OD 5.8 mm.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 2.8 mm, CS 1.5 mm, OD 5.8 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 3x1.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.75 mm.
Vì có một CS 1.5 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Size hiện tại có ID 2.8 mm và CS 1.5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh sách Oring theo ID và CS.