-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với sản phẩm hiện tại, 2.8 mm không phải OD và 1.8 mm không phải bán kính của vòng. 2.8 mm là ID, 1.8 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.9 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 6.4 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 2.8 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.8 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 6.4 mm | 2.8 + 2 × 1.8 |
| Kiểm tra ngược ID | 2.8 mm | 6.4 − 2 × 1.8 |
| Chênh OD − ID | 3.6 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 64.29% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 2.8 mm nhưng CS khác 1.8 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 6.4 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 2x1.8 mm | 2 | 1.8 | 5.6 | ID thấp hơn 0.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.8 mm. |
| 2.24x1.8 mm | 2.24 | 1.8 | 5.84 | ID thấp hơn 0.56 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.56 mm. |
| 2.5x1.8 mm | 2.5 | 1.8 | 6.1 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm. |
| 3.15x1.8 mm | 3.15 | 1.8 | 6.75 | ID cao hơn 0.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.35 mm. |
| 3.55x1.8 mm | 3.55 | 1.8 | 7.15 | ID cao hơn 0.75 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.75 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 2.5x1.8 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 2.8 mm, CS 1.8 mm, OD 6.4 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 2.5x1.8 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.9 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 3.6 mm.
OD sẽ khác 6.4 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 1.8 mm và tính ngược ID 2.8 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 2.8x1.8 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và chọn lại theo đúng bộ số đo.