Oring gioăng cao su tròn NBR size 2.8x1.8 mm

Mã sản phẩm: 11B396K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 2.80*1.80mm

Xuất xứ: EU

Thông số riêng của Oring NBR 2.8x1.8 mm tại TDKMART.COM

Đối với sản phẩm hiện tại, 2.8 mm không phải OD và 1.8 mm không phải bán kính của vòng. 2.8 mm là ID, 1.8 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.9 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 6.4 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong2.8 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.8 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài6.4 mm2.8 + 2 × 1.8
Kiểm tra ngược ID2.8 mm6.4 − 2 × 1.8
Chênh OD − ID3.6 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 2.8x1.8 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 6.4 mm là ID: sai khác với ID thật là 3.6 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 2.8 mm có 1 chữ số thập phân và CS 1.8 mm có 1; làm tròn ID thành 3 mm sẽ làm OD đổi thành 6.6 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 2.8 mm và CS 1.8 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 64.29% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 2.8 mm nhưng CS khác 1.8 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 6.4 mm.

Quy trình đo lại Oring 2.8x1.8 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 1.8 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 6.4 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
2x1.8 mm21.85.6ID thấp hơn 0.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.8 mm.
2.24x1.8 mm2.241.85.84ID thấp hơn 0.56 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.56 mm.
2.5x1.8 mm2.51.86.1ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm.
3.15x1.8 mm3.151.86.75ID cao hơn 0.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.35 mm.
3.55x1.8 mm3.551.87.15ID cao hơn 0.75 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.75 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 2.5x1.8 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 2.8 mm, CS 1.8 mm, OD 6.4 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 2.5x1.8 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 2.8x1.8 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 2.8x1.8 mm

Số 2.8 trong Oring 2.8x1.8 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 1.8 trong Oring 2.8x1.8 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.9 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 2.8x1.8 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 3.6 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 6.4 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 6.4 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 1.8 mm và tính ngược ID 2.8 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 2.8x1.8 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 2.8x1.8 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347