-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 2.8 mm × 1.9 mm, không phải 6.6 mm × 1.9 mm. OD 6.6 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Ở size này, CS chiếm khoảng 67.86% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 2.8 mm nhưng CS khác 1.9 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 6.6 mm.
Size tham chiếu 2.6x1.9 mm có hình học gần vòng hiện tại nhưng không cùng dấu vân tay 2.8/1.9/6.6 mm. Nội dung và quyết định chọn hàng phải dựa trên bộ số hiện tại, không sao chép kết luận của size tham chiếu.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 2.4x1.9 mm | 2.4 | 1.9 | 6.199999999999999 | ID thấp hơn 0.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.400000000000001 mm. |
| 2.6x1.9 mm | 2.6 | 1.9 | 6.4 | ID thấp hơn 0.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.2 mm. |
| 3.4x1.9 mm | 3.4 | 1.9 | 7.199999999999999 | ID cao hơn 0.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.599999999999999 mm. |
| 3.8x1.9 mm | 3.8 | 1.9 | 7.6 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 4.2x1.9 mm | 4.2 | 1.9 | 8 | ID cao hơn 1.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 2.6x1.9 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 2.8 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.9 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 6.6 mm | 2.8 + 2 × 1.9 |
| Kiểm tra ngược ID | 2.8 mm | 6.6 − 2 × 1.9 |
| Chênh OD − ID | 3.8 mm | 2 × CS |
ID 2.8 mm và OD 6.6 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.95 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 3.8 mm.
OD sẽ khác 6.6 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 1.9 mm và tính ngược ID 2.8 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Nếu số đo không khớp đủ ID 2.8 mm, CS 1.9 mm và OD 6.6 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.