Oring gioăng cao su tròn NBR size 2.8x1.9 mm

Mã sản phẩm: 11BA00K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 2.80*1.90mm (P-003)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 2.8x1.9 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Cách đọc đúng của size hiện tại là 2.8 mm × 1.9 mm, không phải 6.6 mm × 1.9 mm. OD 6.6 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Ý nghĩa riêng của ID 2.8 mm và CS 1.9 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 67.86% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 2.8 mm nhưng CS khác 1.9 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 6.6 mm.

Quy trình đo lại Oring 2.8x1.9 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 2.8 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 6.6 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

Điểm phân biệt với size gần nhất

Size tham chiếu 2.6x1.9 mm có hình học gần vòng hiện tại nhưng không cùng dấu vân tay 2.8/1.9/6.6 mm. Nội dung và quyết định chọn hàng phải dựa trên bộ số hiện tại, không sao chép kết luận của size tham chiếu.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
2.4x1.9 mm2.41.96.199999999999999ID thấp hơn 0.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.400000000000001 mm.
2.6x1.9 mm2.61.96.4ID thấp hơn 0.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.2 mm.
3.4x1.9 mm3.41.97.199999999999999ID cao hơn 0.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.599999999999999 mm.
3.8x1.9 mm3.81.97.6ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
4.2x1.9 mm4.21.98ID cao hơn 1.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.4 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 2.6x1.9 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong2.8 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.9 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài6.6 mm2.8 + 2 × 1.9
Kiểm tra ngược ID2.8 mm6.6 − 2 × 1.9
Chênh OD − ID3.8 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 2.8x1.9 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 6.6 mm là ID: sai khác với ID thật là 3.8 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 2.8 mm có 1 chữ số thập phân và CS 1.9 mm có 1; làm tròn ID thành 3 mm sẽ làm OD đổi thành 6.8 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 2.8 mm và OD 6.6 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 1.9 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 2.8x1.9 mm

Số 2.8 trong Oring 2.8x1.9 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 1.9 trong Oring 2.8x1.9 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.95 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 2.8x1.9 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 3.8 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 6.6 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 6.6 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 1.9 mm và tính ngược ID 2.8 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 2.8x1.9 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 2.8 mm, CS 1.9 mm và OD 6.6 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347