Oring gioăng cao su tròn NBR size 2.9x1.78 mm

Mã sản phẩm: 11A039K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 2.90*1.78mm (AS006)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 2.9x1.78 mm: hồ sơ nhận diện theo ID, CS và OD

Oring NBR 2.9x1.78 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 61.38%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 2.9 mm, CS là 1.78 mm và OD là 6.46 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 2.9x1.78 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 6.46 mm là ID: sai khác với ID thật là 3.56 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 2.9 mm có 1 chữ số thập phân và CS 1.78 mm có 2; làm tròn ID thành 3 mm sẽ làm OD đổi thành 6.56 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong2.9 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.78 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài6.46 mm2.9 + 2 × 1.78
Kiểm tra ngược ID2.9 mm6.46 − 2 × 1.78
Chênh OD − ID3.56 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 2.9 mm và CS 1.78 mm

Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 1.63. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 2.9 mm đi cùng CS 1.78 mm và tạo OD 6.46 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.

Quy trình đo lại Oring 2.9x1.78 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 2.9, CS 1.78, OD 6.46 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 2.9x1.78 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
1.78x1.78 mm1.781.785.34ID thấp hơn 1.12 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.12 mm.
2.57x1.78 mm2.571.786.13ID thấp hơn 0.33 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.33 mm.
3.17x1.78 mm3.171.786.73ID cao hơn 0.27 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.27 mm.
3.68x1.78 mm3.681.787.24ID cao hơn 0.78 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.78 mm.
4.47x1.78 mm4.471.788.03ID cao hơn 1.57 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.57 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 3.17x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.27 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 2.9x1.78 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 6.46 mm và CS gần 1.78 mm. Phép tính ngược cho ID 2.9 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 6.46 mm nhưng CS đo khác 1.78 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 2.9x1.78 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 2.9x1.78 mm

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 2.9x1.78 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 2.9x1.78 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.89 mm.

Vì sao OD của Oring 2.9x1.78 mm lớn hơn ID 3.56 mm?

Vì có một CS 1.78 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 2.9 mm, CS 1.78 mm và OD 6.46 mm, hãy mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347