-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 2.9x1.78 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 61.38%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 2.9 mm, CS là 1.78 mm và OD là 6.46 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 2.9 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.78 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 6.46 mm | 2.9 + 2 × 1.78 |
| Kiểm tra ngược ID | 2.9 mm | 6.46 − 2 × 1.78 |
| Chênh OD − ID | 3.56 mm | 2 × CS |
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 1.63. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 2.9 mm đi cùng CS 1.78 mm và tạo OD 6.46 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 1.78x1.78 mm | 1.78 | 1.78 | 5.34 | ID thấp hơn 1.12 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.12 mm. |
| 2.57x1.78 mm | 2.57 | 1.78 | 6.13 | ID thấp hơn 0.33 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.33 mm. |
| 3.17x1.78 mm | 3.17 | 1.78 | 6.73 | ID cao hơn 0.27 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.27 mm. |
| 3.68x1.78 mm | 3.68 | 1.78 | 7.24 | ID cao hơn 0.78 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.78 mm. |
| 4.47x1.78 mm | 4.47 | 1.78 | 8.03 | ID cao hơn 1.57 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.57 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 3.17x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.27 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Giả sử thước cặp đo OD gần 6.46 mm và CS gần 1.78 mm. Phép tính ngược cho ID 2.9 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 6.46 mm nhưng CS đo khác 1.78 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.89 mm.
Vì có một CS 1.78 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 2.9 mm, CS 1.78 mm và OD 6.46 mm, hãy mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.