-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 20.35 mm × 1.78 mm, không phải 23.91 mm × 1.78 mm. OD 23.91 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 20.35 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.78 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 23.91 mm | 20.35 + 2 × 1.78 |
| Kiểm tra ngược ID | 20.35 mm | 23.91 − 2 × 1.78 |
| Chênh OD − ID | 3.56 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 20.35x1.78 mm, nhưng OD 23.91 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 20.35 mm mà OD không gần 23.91 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 15.6x1.78 mm | 15.6 | 1.78 | 19.16 | ID thấp hơn 4.75 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.75 mm. |
| 17.17x1.78 mm | 17.17 | 1.78 | 20.73 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm. |
| 18.77x1.78 mm | 18.77 | 1.78 | 22.33 | ID thấp hơn 1.58 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.58 mm. |
| 21.95x1.78 mm | 21.95 | 1.78 | 25.509999999999998 | ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.599999999999998 mm. |
| 23.52x1.78 mm | 23.52 | 1.78 | 27.08 | ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 18.77x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.58 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 20.35 mm, CS 1.78 mm, OD 23.91 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 18.77x1.78 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Vì có một CS 1.78 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Nếu số đo không khớp đủ ID 20.35 mm, CS 1.78 mm và OD 23.91 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.