-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 20.3x2.4 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 20.3 mm, CS 2.4 mm và OD 25.1 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 2.4 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 4.8 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 20.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 25.1 mm | 20.3 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 20.3 mm | 25.1 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 1.2 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 20.3 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 25.1 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 18.6x2.4 mm | 18.6 | 2.4 | 23.400000000000002 | ID thấp hơn 1.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.699999999999998 mm. |
| 19.6x2.4 mm | 19.6 | 2.4 | 24.400000000000002 | ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.699999999999998 mm. |
| 19.8x2.4 mm | 19.8 | 2.4 | 24.6 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 20.5x2.4 mm | 20.5 | 2.4 | 25.3 | ID cao hơn 0.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.2 mm. |
| 20.8x2.4 mm | 20.8 | 2.4 | 25.6 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 20.5x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 20.3x2.4 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 20.3 mm, CS 2.4 mm hoặc OD 25.1 mm.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 20.3 mm, CS 2.4 mm, OD 25.1 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 20.3 mm đứng trước, CS 2.4 mm đứng sau; OD tính được là 25.1 mm.
OD danh nghĩa bằng 20.3 + 2 × 2.4 = 25.1 mm.
Không. 25.1 mm là OD, còn ID đúng là 20.3 mm.
Tính 25.1 − 2 × 2.4; kết quả phải trở về 20.3 mm.
Để so sánh size 20.3x2.4 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục vòng đệm Oring cao su. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.