-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 20.5 mm × 1.5 mm, không phải 23.5 mm × 1.5 mm. OD 23.5 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 20.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 23.5 mm | 20.5 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 20.5 mm | 23.5 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 20.5 và 1.5 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 19x1.5 mm | 19 | 1.5 | 22 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 19.5x1.5 mm | 19.5 | 1.5 | 22.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 20x1.5 mm | 20 | 1.5 | 23 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 21x1.5 mm | 21 | 1.5 | 24 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 21.5x1.5 mm | 21.5 | 1.5 | 24.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 20x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 20.5 mm và OD 23.5 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 20.5 mm, CS 1.5 mm, OD 23.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 20x1.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Đọc theo ID × CS: ID 20.5 mm đứng trước, CS 1.5 mm đứng sau; OD tính được là 23.5 mm.
OD danh nghĩa bằng 20.5 + 2 × 1.5 = 23.5 mm.
Không. 23.5 mm là OD, còn ID đúng là 20.5 mm.
Tính 23.5 − 2 × 1.5; kết quả phải trở về 20.5 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 20.5x1.5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring tại TDKMART.COM và chọn lại theo đúng bộ số đo.