Oring gioăng cao su tròn NBR size 20.5x1.5 mm

Mã sản phẩm: 11B244K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 20.50*1.50mm

Xuất xứ: EU

Hướng dẫn xác minh Oring gioăng cao su tròn NBR 20.5x1.5 mm

Cách đọc đúng của size hiện tại là 20.5 mm × 1.5 mm, không phải 23.5 mm × 1.5 mm. OD 23.5 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong20.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài23.5 mm20.5 + 2 × 1.5
Kiểm tra ngược ID20.5 mm23.5 − 2 × 1.5
Chênh OD − ID3 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 20.5 mm và CS 1.5 mm

ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 20.5 và 1.5 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
19x1.5 mm191.522ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
19.5x1.5 mm19.51.522.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
20x1.5 mm201.523ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
21x1.5 mm211.524ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
21.5x1.5 mm21.51.524.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 20x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 20.5 mm và OD 23.5 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Quy trình đo lại Oring 20.5x1.5 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 1.5 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 23.5 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 20.5x1.5 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 20.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 1.5 mm có 1; làm tròn ID thành 20 mm sẽ làm OD đổi thành 23 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 20.5 mm, CS 1.5 mm, OD 23.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 20x1.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 1.5 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 20.5x1.5 mm

Cách đọc Oring NBR 20.5x1.5 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 20.5 mm đứng trước, CS 1.5 mm đứng sau; OD tính được là 23.5 mm.

OD của Oring 20.5x1.5 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 20.5 + 2 × 1.5 = 23.5 mm.

Có thể dùng 23.5 mm làm ID của Oring 20.5x1.5 mm không?

Không. 23.5 mm là OD, còn ID đúng là 20.5 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 20.5x1.5 mm thế nào?

Tính 23.5 − 2 × 1.5; kết quả phải trở về 20.5 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 20.5x1.5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 20.5x1.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 20.5x1.5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring tại TDKMART.COM và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347