-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 20.5 mm × 2 mm, không phải 24.5 mm × 2 mm. OD 24.5 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Ở size này, CS chiếm khoảng 9.76% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 20.5 mm nhưng CS khác 2 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 24.5 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 19x2 mm | 19 | 2 | 23 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 19.5x2 mm | 19.5 | 2 | 23.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 20x2 mm | 20 | 2 | 24 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 21x2 mm | 21 | 2 | 25 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 21.5x2 mm | 21.5 | 2 | 25.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 20x2 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 20.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 24.5 mm | 20.5 + 2 × 2 |
| Kiểm tra ngược ID | 20.5 mm | 24.5 − 2 × 2 |
| Chênh OD − ID | 4 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 24.5 mm và CS gần 2 mm. Phép tính ngược cho ID 20.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 24.5 mm nhưng CS đo khác 2 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Bộ số 20.5/2/24.5 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1 mm.
Vì có một CS 2 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 20.5x2 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và chọn lại theo đúng bộ số đo.