Oring gioăng cao su tròn NBR size 20.5x2 mm

Mã sản phẩm: 11B532K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 20.50*2.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 20.5x2 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Cách đọc đúng của size hiện tại là 20.5 mm × 2 mm, không phải 24.5 mm × 2 mm. OD 24.5 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Ý nghĩa riêng của ID 20.5 mm và CS 2 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 9.76% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 20.5 mm nhưng CS khác 2 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 24.5 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
19x2 mm19223ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
19.5x2 mm19.5223.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
20x2 mm20224ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
21x2 mm21225ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
21.5x2 mm21.5225.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 20x2 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 20.5x2 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 20.5 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 2 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 24.5 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong20.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài24.5 mm20.5 + 2 × 2
Kiểm tra ngược ID20.5 mm24.5 − 2 × 2
Chênh OD − ID4 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 20.5x2 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 24.5 − 2 × 2 phải trả về 20.5 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 20.5x2 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 24.5 mm và CS gần 2 mm. Phép tính ngược cho ID 20.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 24.5 mm nhưng CS đo khác 2 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 20.5/2/24.5 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 20.5x2 mm

Bán kính dây của Oring 20.5x2 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1 mm.

Vì sao OD của Oring 20.5x2 mm lớn hơn ID 4 mm?

Vì có một CS 2 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 20.5x2 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 20.5x2 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347