Oring gioăng cao su tròn NBR size 20.64x2.62 mm

Mã sản phẩm: 11A202K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 20.64*2.62mm

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 20.64x2.62 mm

Tên sản phẩm chứa hai số 20.64 và 2.62, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 20.64 + 2 × 2.62 cho OD 25.880000000000003 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 25.880000000000003 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong20.64 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.62 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài25.880000000000003 mm20.64 + 2 × 2.62
Kiểm tra ngược ID20.64 mm25.880000000000003 − 2 × 2.62
Chênh OD − ID5.24 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 20.64 mm và CS 2.62 mm

Tên size chỉ ghi 20.64x2.62 mm, nhưng OD 25.880000000000003 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 20.64 mm mà OD không gần 25.880000000000003 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

Quy trình đo lại Oring 20.64x2.62 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 20.64 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 2.62 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 25.880000000000003 mm làm số kiểm chứng độc lập.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 20.64x2.62 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 25.880000000000003 − 2 × 2.62 phải trả về 20.64 mm.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 20.64 mm nhưng OD lệch khỏi 25.880000000000003 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 2.62 mm, đó không còn là size 20.64x2.62 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
17.86x2.62 mm17.862.6223.1ID thấp hơn 2.78 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.780000000000003 mm.
18.72x2.62 mm18.722.6223.96ID thấp hơn 1.92 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.920000000000003 mm.
20.3x2.62 mm20.32.6225.54ID thấp hơn 0.34 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.340000000000003 mm.
21.89x2.62 mm21.892.6227.130000000000003ID cao hơn 1.25 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.25 mm.
22.23x2.62 mm22.232.6227.47ID cao hơn 1.59 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.589999999999997 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 20.3x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.34 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 20.64x2.62 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 2.62 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 20.64x2.62 mm

Chênh lệch OD và ID của Oring 20.64x2.62 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 5.24 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 25.880000000000003 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 25.880000000000003 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 2.62 mm và tính ngược ID 20.64 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 20.64x2.62 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 20.64x2.62 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 21 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 26.24 mm thay vì 25.880000000000003 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 20.64/2.62/25.880000000000003 mm.

Số 20.64 trong Oring 20.64x2.62 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 20.64 mm, CS 2.62 mm và OD 25.880000000000003 mm, hãy mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347