Oring gioăng cao su tròn NBR size 20.8x2.4 mm

Mã sản phẩm: 11B979K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 20.80*2.40mm (P-021)

Xuất xứ: EU

Bản kiểm tra kỹ thuật Oring NBR 20.8x2.4 mm

Oring NBR 20.8x2.4 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 20.8 + 2 × 2.4 = 25.6 mm. Chiều ngược: 25.6 − 2 × 2.4 = 20.8 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Quy trình đo lại Oring 20.8x2.4 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 20.8 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 2.4 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 25.6 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong20.8 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài25.6 mm20.8 + 2 × 2.4
Kiểm tra ngược ID20.8 mm25.6 − 2 × 2.4
Chênh OD − ID4.8 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 20.8 mm và CS 2.4 mm

Độ chênh giữa OD và ID là 4.8 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 25.6 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 4.8 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 20.8x2.4 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 20.8 mm có 1 chữ số thập phân và CS 2.4 mm có 1; làm tròn ID thành 21 mm sẽ làm OD đổi thành 25.8 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
19.8x2.4 mm19.82.424.6ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
20.3x2.4 mm20.32.425.1ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
20.5x2.4 mm20.52.425.3ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm.
21.5x2.4 mm21.52.426.3ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.7 mm.
21.6x2.4 mm21.62.426.400000000000002ID cao hơn 0.8 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.800000000000002 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 20.5x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 20.5x2.4 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 20.8x2.4 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 20.8 mm, CS 2.4 mm hoặc OD 25.6 mm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 20.8x2.4 mm

Vì sao phải đo CS của Oring 20.8x2.4 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 20.8x2.4 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 20.8x2.4 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 20.8x2.4 mm với size gần?

So đồng thời ID 20.8 mm, CS 2.4 mm, OD 25.6 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 20.8x2.4 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 20.8 mm đứng trước, CS 2.4 mm đứng sau; OD tính được là 25.6 mm.

OD của Oring 20.8x2.4 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 20.8 + 2 × 2.4 = 25.6 mm.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 20.8x2.4 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347