-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 20.8x2.4 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 20.8 + 2 × 2.4 = 25.6 mm. Chiều ngược: 25.6 − 2 × 2.4 = 20.8 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 20.8 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 25.6 mm | 20.8 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 20.8 mm | 25.6 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
Độ chênh giữa OD và ID là 4.8 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 25.6 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 4.8 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 19.8x2.4 mm | 19.8 | 2.4 | 24.6 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 20.3x2.4 mm | 20.3 | 2.4 | 25.1 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 20.5x2.4 mm | 20.5 | 2.4 | 25.3 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm. |
| 21.5x2.4 mm | 21.5 | 2.4 | 26.3 | ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.7 mm. |
| 21.6x2.4 mm | 21.6 | 2.4 | 26.400000000000002 | ID cao hơn 0.8 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.800000000000002 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 20.5x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 20.5x2.4 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 20.8x2.4 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 20.8 mm, CS 2.4 mm hoặc OD 25.6 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 20.8 mm, CS 2.4 mm, OD 25.6 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 20.8 mm đứng trước, CS 2.4 mm đứng sau; OD tính được là 25.6 mm.
OD danh nghĩa bằng 20.8 + 2 × 2.4 = 25.6 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 20.8x2.4 mm.