-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 200x3.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 200 mm là kích thước lòng vòng, còn 3.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 207 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 200 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 207 mm | 200 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 200 mm | 207 − 2 × 3.5 |
ID 200 mm và CS 3.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 207 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 198x3.5 mm | 198 | 3.5 | 205 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 199x3.5 mm | 199 | 3.5 | 206 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 201x3.5 mm | 201 | 3.5 | 208 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 202x3.5 mm | 202 | 3.5 | 209 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 203x3.5 mm | 203 | 3.5 | 210 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 200/3.5/207 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 200 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 200 + 2 × 3.5 = 207 mm.
Khi OD gần 207 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 200 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 200x3.5 mm; cột ID phải là 200 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 207 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 207 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 200 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 207 mm của size hiện tại được tính từ ID 200 mm và CS 3.5 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan.