Oring gioăng cao su tròn NBR size 200x4 mm

Mã sản phẩm: 11BV33K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 200.00*4.00mm

Xuất xứ: EU

Cách đọc chính xác kích thước Oring NBR 200x4 mm

Không nên đọc 200x4 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 200 mm là kích thước lòng vòng, còn 4 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 208 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.

Dấu vân tay hình học của size hiện tại

ID 200 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 208 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.

Đối chiếu ID × CS và OD tính toán

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID200 mmSố trước dấu x
CS4 mmSố sau dấu x
OD208 mm200 + 2 × 4
ID tính ngược200 mm208 − 2 × 4

Năm size liền kề để tránh chọn nhầm

Size gầnIDCSODKhác biệt
196x4 mm1964204ID thấp hơn 4 mm; cùng CS.
198x4 mm1984206ID thấp hơn 2 mm; cùng CS.
199x4 mm1994207ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
203x4 mm2034211ID cao hơn 3 mm; cùng CS.
204x4 mm2044212ID cao hơn 4 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Quy trình xác minh ba số 200 – 4 – 208 mm

  1. Không đo khi vòng còn nằm trong rãnh hoặc đang bị giãn.
  2. Đo ID 200 mm ở hai hướng vuông góc.
  3. Đo CS 4 mm tại ba điểm để phát hiện mặt cắt bị dẹt.
  4. Dùng OD 208 mm làm số kiểm tra độc lập; nếu không khớp, đo lại.

Các lỗi đo và ghi size cần tránh

  • Nhầm OD thành ID: 208 mm là OD; ID đúng là 200 mm, chênh 8 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: giữ ID 200 mm mà đổi CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi phần đổi của CS.
  • Đo khi bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị dẹt: một điểm đo không đại diện cho toàn vòng.
  • Làm tròn sai: dù ID 200 mm và CS 4 mm là số nguyên, vẫn phải ghi đủ đơn vị và đúng thứ tự để không nhầm với OD 208 mm.

Kích thước đúng chưa đủ để kết luận phù hợp

Sau khi xác nhận bộ số 200/4/208 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.

Các bước lắp vòng không làm hỏng mặt cắt

  1. Đối chiếu ID 200 mm và CS 4 mm với vòng mới.
  2. Vệ sinh rãnh và bề mặt đi qua vòng.
  3. Không giữ vòng ở trạng thái kéo căng lâu.
  4. Kiểm tra vị trí rãnh, độ xoắn và dấu cắt sau lắp.

Giải đáp chuyên sâu cho size 200x4 mm

Cách đọc Oring NBR size 200x4 mm là gì?

Đó là ID 200 mm × CS 4 mm; OD tính được là 208 mm.

OD của Oring 200x4 mm có phải là ID không?

Không. 208 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 200 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 200x4 mm thế nào?

Tính 208 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 200 mm.

Đo CS của Oring 200x4 mm cũ ra sao?

Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.

Có nên kéo Oring 200x4 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.

Đúng size 200x4 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.

Dấu kiểm soát trước khi chọn Oring 200x4 mm

Hãy coi bộ số 200/4/208 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 200 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 208 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.

Đối chiếu thêm size Oring liên quan

Sau khi kiểm tra bộ số 200 × 4 mm và OD 208 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục vòng đệm Oring cao su để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347