-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 200x4 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 200 mm là kích thước lòng vòng, còn 4 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 208 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
ID 200 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 208 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 200 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 208 mm | 200 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 200 mm | 208 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 196x4 mm | 196 | 4 | 204 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 198x4 mm | 198 | 4 | 206 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 199x4 mm | 199 | 4 | 207 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 203x4 mm | 203 | 4 | 211 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 204x4 mm | 204 | 4 | 212 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 200/4/208 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 200 mm × CS 4 mm; OD tính được là 208 mm.
Không. 208 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 200 mm.
Tính 208 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 200 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 200/4/208 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 200 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 208 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 200 × 4 mm và OD 208 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục vòng đệm Oring cao su để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.