-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 200x5.3 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 200 + 2 × 5.3 = 210.6 mm. Chiều ngược: 210.6 − 2 × 5.3 = 200 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 200 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 210.6 mm | 200 + 2 × 5.3 |
| Kiểm tra ngược ID | 200 mm | 210.6 − 2 × 5.3 |
| Chênh OD − ID | 10.6 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 2.65% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 200 mm nhưng CS khác 5.3 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 210.6 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 175x5.3 mm | 175 | 5.3 | 185.6 | ID thấp hơn 25 mm; cùng CS; OD thấp hơn 25 mm. |
| 180x5.3 mm | 180 | 5.3 | 190.6 | ID thấp hơn 20 mm; cùng CS; OD thấp hơn 20 mm. |
| 185x5.3 mm | 185 | 5.3 | 195.6 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 190x5.3 mm | 190 | 5.3 | 200.6 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 195x5.3 mm | 195 | 5.3 | 205.6 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 195x5.3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 200x5.3 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 210.6 mm và CS gần 5.3 mm. Phép tính ngược cho ID 200 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 210.6 mm nhưng CS đo khác 5.3 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 200/5.3/210.6 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.65 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 10.6 mm.
OD sẽ khác 210.6 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 5.3 mm và tính ngược ID 200 mm.
Size hiện tại có ID 200 mm và CS 5.3 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.