-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 200x5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 200 mm, CS là 5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 210 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
ID 200 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.50%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 200 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 210 mm | 200 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 200 mm | 210 − 2 × 5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 198x5 mm | 198 | 5 | 208 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 199x5 mm | 199 | 5 | 209 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 201x5 mm | 201 | 5 | 211 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 202x5 mm | 202 | 5 | 212 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 203x5 mm | 203 | 5 | 213 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 200x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 200 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 200 + 2 × 5 = 210 mm.
Khi OD gần 210 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 200 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 200 mm, CS 5 mm và OD danh nghĩa 210 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 200 + 2 × 5 = 210 mm và 210 − 2 × 5 = 200 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 10 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring NBR 200x5 mm được nhận diện bằng ID 200 mm, CS 5 mm và OD 210 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 5 mm hoặc ID gần 200 mm, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tra cứu thêm trước khi chọn.