-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 200x6 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 200 mm là kích thước lòng vòng, còn 6 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 212 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 200 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 212 mm | 200 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 200 mm | 212 − 2 × 6 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 200 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 6 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 200 mm đi cùng CS 6 mm và tạo ra OD 212 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 196x6 mm | 196 | 6 | 208 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 198x6 mm | 198 | 6 | 210 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 201x6 mm | 201 | 6 | 213 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 203x6 mm | 203 | 6 | 215 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 205x6 mm | 205 | 6 | 217 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 200/6/212 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 200 mm × CS 6 mm; OD tính được là 212 mm.
Không. 212 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 200 mm.
Tính 212 − 2 × 6; kết quả phải trở lại 200 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 200/6/212 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 200 mm nhận diện lòng vòng, CS 6 mm nhận diện thân dây và OD 212 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 12 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring 200x6 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.