-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 201x3.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 201 mm, tiết diện dây 3.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 208 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 201 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 208 mm | 201 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 201 mm | 208 − 2 × 3.5 |
Ở kích thước 201x3.5 mm, mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài đóng góp đúng một CS 3.5 mm. Do đó tổng phần tăng từ ID lên OD là 7 mm. Quan hệ số học này đặc biệt hữu ích khi thước cặp đo OD rõ hơn ID, hoặc khi cần phát hiện việc ghi nhầm vị trí số đo.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 198x3.5 mm | 198 | 3.5 | 205 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 199x3.5 mm | 199 | 3.5 | 206 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 200x3.5 mm | 200 | 3.5 | 207 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 202x3.5 mm | 202 | 3.5 | 209 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 203x3.5 mm | 203 | 3.5 | 210 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 201 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 208 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 201 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 201 + 2 × 3.5 = 208 mm.
Khi OD gần 208 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 201 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 201x3.5 mm; cột ID phải là 201 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 208 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 208 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 201 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 201x3.5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 201 mm hoặc thay đổi CS 3.5 mm, hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và đối chiếu từng kích thước riêng.