-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 201x6 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 201 mm mô tả phần lòng vòng, CS 6 mm mô tả độ dày thân dây và OD 213 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 12 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 201 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 213 mm | 201 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 201 mm | 213 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 0 chữ số thập phân và CS có 0 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 201 mm trong khi giữ CS 6 mm sẽ tạo OD 213 mm, khác OD đúng 213 mm một lượng 0 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 196x6 mm | 196 | 6 | 208 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 198x6 mm | 198 | 6 | 210 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 200x6 mm | 200 | 6 | 212 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 203x6 mm | 203 | 6 | 215 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 205x6 mm | 205 | 6 | 217 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 200x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 201/6/213 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Giả sử thước cặp đo OD gần 213 mm và CS gần 6 mm. Phép tính ngược cho ID 201 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 213 mm nhưng CS đo khác 6 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 3 mm.
Vì có một CS 6 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 201x6 mm.