Oring gioăng cao su tròn NBR size 202.57x6.99 mm

Mã sản phẩm: 11A771K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 202.57*6.99mm (AS445)

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 202.57x6.99 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Oring NBR 202.57x6.99 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 202.57 mm mô tả phần lòng vòng, CS 6.99 mm mô tả độ dày thân dây và OD 216.54999999999998 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 13.98 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

Quy trình đo lại Oring 202.57x6.99 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 202.57, CS 6.99, OD 216.54999999999998 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 202.57x6.99 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 202.57 mm và CS 6.99 mm

ID 202.57 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 6.99 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 13.98 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong202.57 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây6.99 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài216.54999999999998 mm202.57 + 2 × 6.99
Kiểm tra ngược ID202.57 mm216.54999999999998 − 2 × 6.99
Chênh OD − ID13.98 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
193.7x6.99 mm193.76.99207.67999999999998ID thấp hơn 8.87 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8.87 mm.
196.22x6.99 mm196.226.99210.2ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.34999999999998 mm.
200x6.99 mm2006.99213.98ID thấp hơn 2.57 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.56999999999998 mm.
208.92x6.99 mm208.926.99222.89999999999998ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm.
215.27x6.99 mm215.276.99229.25ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.70000000000002 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 200x6.99 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2.57 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 202.57x6.99 mm

  • Nhầm OD thành ID: 216.54999999999998 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 202.57 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 202.57 mm mà CS khác 6.99 mm sẽ tạo OD khác 216.54999999999998 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 202.57 mm có 2 chữ số thập phân và CS 6.99 mm có 2; làm tròn ID thành 203 mm sẽ làm OD đổi thành 216.98 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 202.57 mm, CS 6.99 mm, OD 216.54999999999998 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 200x6.99 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 6.99 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 202.57x6.99 mm

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 202.57x6.99 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 202.57x6.99 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 3.495 mm.

Vì sao OD của Oring 202.57x6.99 mm lớn hơn ID 13.98 mm?

Vì có một CS 6.99 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 202.57 mm và CS 6.99 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347