-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 202.79 mm, CS 3.53 mm và OD 209.85 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 202.79” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 3.53 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 57.45 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 183.74x3.53 mm | 183.74 | 3.53 | 190.8 | ID thấp hơn 19.05 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.05 mm. |
| 190.09x3.53 mm | 190.09 | 3.53 | 197.15 | ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.7 mm. |
| 196.44x3.53 mm | 196.44 | 3.53 | 203.5 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm. |
| 209.14x3.53 mm | 209.14 | 3.53 | 216.2 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm. |
| 215.49x3.53 mm | 215.49 | 3.53 | 222.55 | ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 196.44x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.35 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 202.79 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 209.85 mm | 202.79 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 202.79 mm | 209.85 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 202.79x3.53 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 202.79 mm, CS 3.53 mm hoặc OD 209.85 mm.
Khoảng cách tới size tham chiếu 196.44x3.53 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
OD danh nghĩa bằng 202.79 + 2 × 3.53 = 209.85 mm.
Không. 209.85 mm là OD, còn ID đúng là 202.79 mm.
Tính 209.85 − 2 × 3.53; kết quả phải trở về 202.79 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 202.79x3.53 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục vòng đệm Oring cao su, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.