-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 202x3.5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 202 mm là đường kính trong và 3.5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 209 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 202 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 209 mm | 202 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 202 mm | 209 − 2 × 3.5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 202 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 202 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo ra OD 209 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 199x3.5 mm | 199 | 3.5 | 206 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 200x3.5 mm | 200 | 3.5 | 207 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 201x3.5 mm | 201 | 3.5 | 208 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 203x3.5 mm | 203 | 3.5 | 210 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 205x3.5 mm | 205 | 3.5 | 212 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 202x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 202 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 202 + 2 × 3.5 = 209 mm.
Khi OD gần 209 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 202 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 202x3.5 mm; cột ID phải là 202 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 209 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 209 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 202 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 209 mm của size hiện tại được tính từ ID 202 mm và CS 3.5 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM.