-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 202x3 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 202 mm; số đứng sau là tiết diện dây 3 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 208 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 202 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 208 mm | 202 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 202 mm | 208 − 2 × 3 |
ID 202 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.49%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 199.5x3 mm | 199.5 | 3 | 205.5 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS. |
| 200x3 mm | 200 | 3 | 206 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 203x3 mm | 203 | 3 | 209 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 204x3 mm | 204 | 3 | 210 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 204.5x3 mm | 204.5 | 3 | 210.5 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 202x3 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 202 là đường kính trong; số 3 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 202 + 2 × 3 = 208 mm.
Khi OD gần 208 mm và CS gần 3 mm, ID tính ngược phải gần 202 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 202 mm, CS 3 mm và OD danh nghĩa 208 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 202 + 2 × 3 = 208 mm và 208 − 2 × 3 = 202 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 6 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Sau khi kiểm tra bộ số 202 × 3 mm và OD 208 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.