Oring gioăng cao su tròn NBR size 203x3.5 mm

Mã sản phẩm: 11BO63K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 203.00*3.50mm

Xuất xứ: EU

Cách đọc chính xác kích thước Oring NBR 203x3.5 mm

Không nên đọc 203x3.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 203 mm là kích thước lòng vòng, còn 3.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 210 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.

Dấu vân tay hình học của size hiện tại

ID 203 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.72%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.

Đối chiếu ID × CS và OD tính toán

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID203 mmSố trước dấu x
CS3.5 mmSố sau dấu x
OD210 mm203 + 2 × 3.5
ID tính ngược203 mm210 − 2 × 3.5

Năm size liền kề để tránh chọn nhầm

Size gầnIDCSODKhác biệt
200x3.5 mm2003.5207ID thấp hơn 3 mm; cùng CS.
201x3.5 mm2013.5208ID thấp hơn 2 mm; cùng CS.
202x3.5 mm2023.5209ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
205x3.5 mm2053.5212ID cao hơn 2 mm; cùng CS.
206x3.5 mm2063.5213ID cao hơn 3 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Quy trình xác minh ba số 203 – 3.5 – 210 mm

  1. Đặt vòng phẳng, để tự hồi phục; không kéo căng.
  2. Đo ID qua tâm theo hai phương, đối chiếu 203 mm.
  3. Kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí để kiểm tra CS 3.5 mm.
  4. Đo OD và so với 210 mm.
  5. Kiểm tra ngược: 210 − 2 × 3.5 = 203 mm.

Các lỗi đo và ghi size cần tránh

  • Đảo thứ tự: 203x3.5 mm là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Ghi 210 mm vào cột ID: số này chỉ là đường kính ngoài danh nghĩa.
  • Chọn cùng ID nhưng khác dây: CS phải đúng 3.5 mm.
  • Đo vòng đang căng hoặc xoắn: số đo không phản ánh trạng thái tự do.
  • Tin một điểm trên vòng đã dùng: cần đo nhiều vị trí.
  • Bỏ phần thập phân: CS 3.5 mm có phần thập phân; làm tròn CS sẽ làm OD sai gấp đôi phần làm tròn.

Kích thước đúng chưa đủ để kết luận phù hợp

Sau khi xác nhận bộ số 203/3.5/210 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.

Các bước lắp vòng không làm hỏng mặt cắt

  1. Làm sạch rãnh, loại bỏ cặn bẩn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Lắp đều quanh chu vi; tránh xoắn, cắt xước hoặc kéo quá mức.
  4. Kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Giải đáp chuyên sâu cho size 203x3.5 mm

Cách đọc Oring NBR size 203x3.5 mm là gì?

Số 203 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.

OD của Oring 203x3.5 mm có phải là ID không?

OD bằng 203 + 2 × 3.5 = 210 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 203x3.5 mm thế nào?

Khi OD gần 210 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 203 mm.

Đo CS của Oring 203x3.5 mm cũ ra sao?

Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.

Có nên kéo Oring 203x3.5 mm khi đo không?

Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.

Đúng size 203x3.5 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.

Dấu kiểm soát trước khi chọn Oring 203x3.5 mm

Hãy coi bộ số 203/3.5/210 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 203 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 210 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.

Xem thêm các kích thước Oring

Oring NBR 203x3.5 mm được nhận diện bằng ID 203 mm, CS 3.5 mm và OD 210 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 3.5 mm hoặc ID gần 203 mm, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan để tra cứu thêm trước khi chọn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347