-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 203x3.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 203 mm là kích thước lòng vòng, còn 3.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 210 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
ID 203 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.72%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 203 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 210 mm | 203 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 203 mm | 210 − 2 × 3.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 200x3.5 mm | 200 | 3.5 | 207 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 201x3.5 mm | 201 | 3.5 | 208 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 202x3.5 mm | 202 | 3.5 | 209 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 205x3.5 mm | 205 | 3.5 | 212 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 206x3.5 mm | 206 | 3.5 | 213 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 203/3.5/210 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 203 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 203 + 2 × 3.5 = 210 mm.
Khi OD gần 210 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 203 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 203/3.5/210 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 203 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 210 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring NBR 203x3.5 mm được nhận diện bằng ID 203 mm, CS 3.5 mm và OD 210 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 3.5 mm hoặc ID gần 203 mm, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan để tra cứu thêm trước khi chọn.