-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 203 mm, CS 3 mm và OD 209 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 203” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 3 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 203 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 209 mm | 203 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 203 mm | 209 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 1.48% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 203 mm nhưng CS khác 3 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 209 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 199.5x3 mm | 199.5 | 3 | 205.5 | ID thấp hơn 3.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.5 mm. |
| 200x3 mm | 200 | 3 | 206 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 202x3 mm | 202 | 3 | 208 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 204x3 mm | 204 | 3 | 210 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 204.5x3 mm | 204.5 | 3 | 210.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 202x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Giả sử thước cặp đo OD gần 209 mm và CS gần 3 mm. Phép tính ngược cho ID 203 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 209 mm nhưng CS đo khác 3 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
OD sẽ khác 209 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3 mm và tính ngược ID 203 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không cần làm tròn vì ID 203 mm và CS 3 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 203/3/209 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Nếu số đo không khớp đủ ID 203 mm, CS 3 mm và OD 209 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.