-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 203x5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 203 mm, tiết diện dây 5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 213 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 203 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 213 mm | 203 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 203 mm | 213 − 2 × 5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 203 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 203 mm đi cùng CS 5 mm và tạo ra OD 213 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 201x5 mm | 201 | 5 | 211 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 202x5 mm | 202 | 5 | 212 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 204x5 mm | 204 | 5 | 214 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 205x5 mm | 205 | 5 | 215 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 206x5 mm | 206 | 5 | 216 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 203/5/213 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 203 mm × CS 5 mm; OD tính được là 213 mm.
Không. 213 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 203 mm.
Tính 213 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 203 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 203x5 mm; cột ID phải là 203 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 213 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 213 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 203 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 203x5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 203 mm hoặc thay đổi CS 5 mm, hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và đối chiếu từng kích thước riêng.