-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 203x6 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 203 mm là kích thước lòng vòng, còn 6 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 215 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 203 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 215 mm | 203 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 203 mm | 215 − 2 × 6 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 203 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 6 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 203 mm đi cùng CS 6 mm và tạo ra OD 215 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 198x6 mm | 198 | 6 | 210 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS. |
| 200x6 mm | 200 | 6 | 212 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 201x6 mm | 201 | 6 | 213 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 205x6 mm | 205 | 6 | 217 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 208x6 mm | 208 | 6 | 220 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 203 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 215 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 203 mm × CS 6 mm; OD tính được là 215 mm.
Không. 215 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 203 mm.
Tính 215 − 2 × 6; kết quả phải trở lại 203 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 203x6 mm; cột ID phải là 203 mm; cột CS phải là 6 mm; phép tính OD phải cho đúng 215 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 12 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 6 mm. Nếu số đo ngoài gần 215 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 203 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring 203x6 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.