Oring gioăng cao su tròn NBR size 204.1x8.4 mm

Mã sản phẩm: 11A827K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 204.10*8.40mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 204.1x8.4 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Oring NBR 204.1x8.4 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 204.1 + 2 × 8.4 = 220.9 mm. Chiều ngược: 220.9 − 2 × 8.4 = 204.1 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong204.1 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây8.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài220.9 mm204.1 + 2 × 8.4
Kiểm tra ngược ID204.1 mm220.9 − 2 × 8.4
Chênh OD − ID16.8 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 204.1x8.4 mm

  • Ghi “đường kính 204.1 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

Ý nghĩa riêng của ID 204.1 mm và CS 8.4 mm

ID 204.1 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 8.4 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 16.8 mm.

Quy trình đo lại Oring 204.1x8.4 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 204.1, CS 8.4, OD 220.9 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 204.1x8.4 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
194.5x8.4 mm194.58.4211.3ID thấp hơn 9.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.6 mm.
199.1x8.4 mm199.18.4215.9ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
199.5x8.4 mm199.58.4216.3ID thấp hơn 4.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.6 mm.
209.1x8.4 mm209.18.4225.9ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.
209.5x8.4 mm209.58.4226.3ID cao hơn 5.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 5.4 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 199.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 4.6 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu ID đo được 204.1 mm nhưng OD lệch khỏi 220.9 mm, kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 8.4 mm, đó không còn là 204.1x8.4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 204.1 mm và OD 220.9 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 204.1x8.4 mm

Đo OD gần 220.9 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 8.4 mm và tính ngược ID 204.1 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 204.1x8.4 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 204.1x8.4 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 204 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 220.8 mm thay vì 220.9 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 204.1/8.4/220.9 mm.

Số 204.1 trong Oring 204.1x8.4 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 8.4 trong Oring 204.1x8.4 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 4.2 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 204.1x8.4 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 16.8 mm.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 204.1x8.4 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347