-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 204.1x8.4 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 204.1 + 2 × 8.4 = 220.9 mm. Chiều ngược: 220.9 − 2 × 8.4 = 204.1 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 204.1 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 8.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 220.9 mm | 204.1 + 2 × 8.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 204.1 mm | 220.9 − 2 × 8.4 |
| Chênh OD − ID | 16.8 mm | 2 × CS |
ID 204.1 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 8.4 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 16.8 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 194.5x8.4 mm | 194.5 | 8.4 | 211.3 | ID thấp hơn 9.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.6 mm. |
| 199.1x8.4 mm | 199.1 | 8.4 | 215.9 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 199.5x8.4 mm | 199.5 | 8.4 | 216.3 | ID thấp hơn 4.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.6 mm. |
| 209.1x8.4 mm | 209.1 | 8.4 | 225.9 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 209.5x8.4 mm | 209.5 | 8.4 | 226.3 | ID cao hơn 5.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 5.4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 199.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 4.6 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Nếu ID đo được 204.1 mm nhưng OD lệch khỏi 220.9 mm, kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 8.4 mm, đó không còn là 204.1x8.4 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp.
ID 204.1 mm và OD 220.9 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Chưa. Cần đo thêm CS 8.4 mm và tính ngược ID 204.1 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 204 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 220.8 mm thay vì 220.9 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 204.1/8.4/220.9 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 4.2 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 16.8 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 204.1x8.4 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước và chọn lại theo đúng bộ số đo.