-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 204.5x3 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 1.47%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 204.5 mm, CS là 3 mm và OD là 210.5 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
ID 204.5 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 6 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 204.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 210.5 mm | 204.5 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 204.5 mm | 210.5 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 202x3 mm | 202 | 3 | 208 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 203x3 mm | 203 | 3 | 209 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 204x3 mm | 204 | 3 | 210 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 205x3 mm | 205 | 3 | 211 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 206x3 mm | 206 | 3 | 212 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 204x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 204.5 mm và OD 210.5 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 204.5 mm, CS 3 mm, OD 210.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 204x3 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Tính 210.5 − 2 × 3; kết quả phải trở về 204.5 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 204.5 mm, CS 3 mm, OD 210.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 204.5 mm đứng trước, CS 3 mm đứng sau; OD tính được là 210.5 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 204.5x3 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục gioăng cao su tròn Oring, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.