-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 204 mm × 3 mm, không phải 210 mm × 3 mm. OD 210 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 204 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 210 mm | 204 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 204 mm | 210 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 0 chữ số thập phân và CS có 0 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 204 mm trong khi giữ CS 3 mm sẽ tạo OD 210 mm, khác OD đúng 210 mm một lượng 0 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 200x3 mm | 200 | 3 | 206 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 202x3 mm | 202 | 3 | 208 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 203x3 mm | 203 | 3 | 209 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 204.5x3 mm | 204.5 | 3 | 210.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 205x3 mm | 205 | 3 | 211 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 204.5x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Giả sử thước cặp đo OD gần 210 mm và CS gần 3 mm. Phép tính ngược cho ID 204 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 210 mm nhưng CS đo khác 3 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.5 mm.
Vì có một CS 3 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 204x3 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring tại TDKMART.COM và chọn lại theo đúng bộ số đo.