-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 204x5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 204 mm, tiết diện dây 5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 214 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 204 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 214 mm | 204 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 204 mm | 214 − 2 × 5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 204 mm, CS 5 mm, OD 214 mm và độ chênh OD − ID là 10 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 40.80, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 202x5 mm | 202 | 5 | 212 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 203x5 mm | 203 | 5 | 213 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 205x5 mm | 205 | 5 | 215 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 206x5 mm | 206 | 5 | 216 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 207x5 mm | 207 | 5 | 217 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 204/5/214 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 204 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 204 + 2 × 5 = 214 mm.
Khi OD gần 214 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 204 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 204x5 mm; cột ID phải là 204 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 214 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 214 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 204 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring 204x5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.