-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 205x3.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 205 mm là kích thước lòng vòng, còn 3.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 212 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 205 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 212 mm | 205 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 205 mm | 212 − 2 × 3.5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 205 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 205 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo ra OD 212 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 202x3.5 mm | 202 | 3.5 | 209 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 203x3.5 mm | 203 | 3.5 | 210 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 206x3.5 mm | 206 | 3.5 | 213 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 207x3.5 mm | 207 | 3.5 | 214 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 208x3.5 mm | 208 | 3.5 | 215 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 205 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 212 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 205 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 205 + 2 × 3.5 = 212 mm.
Khi OD gần 212 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 205 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 205/3.5/212 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 205 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 212 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 205x3.5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 205 mm hoặc thay đổi CS 3.5 mm, hãy xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn và đối chiếu từng kích thước riêng.