-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 205x4 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 205 mm, CS bằng 4 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 213 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 205 mm, CS 4 mm, OD 213 mm và chênh lệch OD − ID 8 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 205 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 213 mm | 205 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 205 mm | 213 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 200x4 mm | 200 | 4 | 208 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 203x4 mm | 203 | 4 | 211 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 204x4 mm | 204 | 4 | 212 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 206x4 mm | 206 | 4 | 214 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 207x4 mm | 207 | 4 | 215 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 204x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Giả sử thước cặp đo OD gần 213 mm và CS gần 4 mm. Phép tính ngược cho ID 205 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 213 mm nhưng CS đo khác 4 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2 mm.
Vì có một CS 4 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 205x4 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.