-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 205x5 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 205 mm, CS bằng 5 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 215 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
Tên size chỉ ghi 205x5 mm, nhưng OD 215 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 205 mm mà OD không gần 215 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 205 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 215 mm | 205 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 205 mm | 215 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 202x5 mm | 202 | 5 | 212 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 203x5 mm | 203 | 5 | 213 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 204x5 mm | 204 | 5 | 214 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 206x5 mm | 206 | 5 | 216 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 207x5 mm | 207 | 5 | 217 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 204x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Nếu vòng đo được ID 205 mm nhưng OD lệch khỏi 215 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 5 mm, đó không còn là size 205x5 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 205 mm, CS 5 mm, OD 215 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 205 mm đứng trước, CS 5 mm đứng sau; OD tính được là 215 mm.
OD danh nghĩa bằng 205 + 2 × 5 = 215 mm.
Không. 215 mm là OD, còn ID đúng là 205 mm.
Tính 215 − 2 × 5; kết quả phải trở về 205 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh các kích thước gần 205x5 mm.