-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 206x3.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 206 mm là kích thước lòng vòng, còn 3.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 213 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 206 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 213 mm | 206 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 206 mm | 213 − 2 × 3.5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 206 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 206 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo ra OD 213 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 203x3.5 mm | 203 | 3.5 | 210 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 205x3.5 mm | 205 | 3.5 | 212 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 207x3.5 mm | 207 | 3.5 | 214 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 208x3.5 mm | 208 | 3.5 | 215 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 209x3.5 mm | 209 | 3.5 | 216 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 206/3.5/213 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 206 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 213 mm.
Không. 213 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 206 mm.
Tính 213 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 206 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 206x3.5 mm; cột ID phải là 206 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 213 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 213 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 206 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 206x3.5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 206 mm hoặc CS 3.5 mm, truy cập danh sách Oring theo ID và CS trước khi xác nhận lựa chọn.