-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 206x3 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 206 mm là đường kính trong và 3 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 212 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 206 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 212 mm | 206 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 206 mm | 212 − 2 × 3 |
ID 206 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.46%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 204x3 mm | 204 | 3 | 210 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 204.5x3 mm | 204.5 | 3 | 210.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 205x3 mm | 205 | 3 | 211 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 207x3 mm | 207 | 3 | 213 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 208x3 mm | 208 | 3 | 214 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 206 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 212 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 206 là đường kính trong; số 3 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 206 + 2 × 3 = 212 mm.
Khi OD gần 212 mm và CS gần 3 mm, ID tính ngược phải gần 206 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 206/3/212 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 206 mm nhận diện lòng vòng, CS 3 mm nhận diện thân dây và OD 212 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 6 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Với sản phẩm này, ID là 206 mm, CS là 3 mm và OD là 212 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.