-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 206x4 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 206 mm là đường kính trong và 4 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 214 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 206 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 214 mm | 206 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 206 mm | 214 − 2 × 4 |
ID 206 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 214 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 204x4 mm | 204 | 4 | 212 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 205x4 mm | 205 | 4 | 213 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 207x4 mm | 207 | 4 | 215 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 208x4 mm | 208 | 4 | 216 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 209x4 mm | 209 | 4 | 217 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 206/4/214 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 206 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 206 + 2 × 4 = 214 mm.
Khi OD gần 214 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 206 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 206x4 mm; cột ID phải là 206 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 214 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 214 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 206 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 214 mm của size hiện tại được tính từ ID 206 mm và CS 4 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.