-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 206x5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 206 mm, tiết diện dây 5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 216 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 206 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 216 mm | 206 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 206 mm | 216 − 2 × 5 |
ID 206 mm và CS 5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 216 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 204x5 mm | 204 | 5 | 214 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 205x5 mm | 205 | 5 | 215 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 207x5 mm | 207 | 5 | 217 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 208x5 mm | 208 | 5 | 218 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 209x5 mm | 209 | 5 | 219 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 206 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 216 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 206 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 206 + 2 × 5 = 216 mm.
Khi OD gần 216 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 206 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 206x5 mm; cột ID phải là 206 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 216 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 216 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 206 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 206x5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 206 mm, CS 5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 216 mm thành ID, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM.