-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 206x7 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 206 mm mô tả phần lòng vòng, CS 7 mm mô tả độ dày thân dây và OD 220 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 14 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 206 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 220 mm | 206 + 2 × 7 |
| Kiểm tra ngược ID | 206 mm | 220 − 2 × 7 |
| Chênh OD − ID | 14 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 206 và 7 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 212x7 mm | 212 | 7 | 226 | ID cao hơn 6 mm; cùng CS; OD cao hơn 6 mm. |
| 224x7 mm | 224 | 7 | 238 | ID cao hơn 18 mm; cùng CS; OD cao hơn 18 mm. |
| 230x7 mm | 230 | 7 | 244 | ID cao hơn 24 mm; cùng CS; OD cao hơn 24 mm. |
| 243x7 mm | 243 | 7 | 257 | ID cao hơn 37 mm; cùng CS; OD cao hơn 37 mm. |
| 272x7 mm | 272 | 7 | 286 | ID cao hơn 66 mm; cùng CS; OD cao hơn 66 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 212x7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 212x7 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Bộ số 206/7/220 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không cần làm tròn vì ID 206 mm và CS 7 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 206/7/220 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 3.5 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 14 mm.
Size hiện tại có ID 206 mm và CS 7 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM.