-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 207x3.5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 207 mm; số đứng sau là tiết diện dây 3.5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 214 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 207 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 214 mm | 207 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 207 mm | 214 − 2 × 3.5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 207 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 207 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo ra OD 214 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 205x3.5 mm | 205 | 3.5 | 212 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 206x3.5 mm | 206 | 3.5 | 213 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 208x3.5 mm | 208 | 3.5 | 215 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 209x3.5 mm | 209 | 3.5 | 216 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 210x3.5 mm | 210 | 3.5 | 217 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 207x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 207 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 207 + 2 × 3.5 = 214 mm.
Khi OD gần 214 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 207 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 207 mm, CS 3.5 mm và OD danh nghĩa 214 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 207 + 2 × 3.5 = 214 mm và 214 − 2 × 3.5 = 207 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 7 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Size 207x3.5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 207 mm, CS 3.5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 214 mm thành ID, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring.