-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 207x3 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 207 mm là kích thước lòng vòng, còn 3 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 213 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
Nếu chỉ ghi “đường kính 207 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 207 mm đi cùng CS 3 mm và tạo ra OD 213 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 207 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 213 mm | 207 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 207 mm | 213 − 2 × 3 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 205x3 mm | 205 | 3 | 211 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 206x3 mm | 206 | 3 | 212 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 208x3 mm | 208 | 3 | 214 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 209x3 mm | 209 | 3 | 215 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 209.5x3 mm | 209.5 | 3 | 215.5 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 207 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 213 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 207 mm × CS 3 mm; OD tính được là 213 mm.
Không. 213 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 207 mm.
Tính 213 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 207 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 207/3/213 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 207 mm nhận diện lòng vòng, CS 3 mm nhận diện thân dây và OD 213 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 6 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Với sản phẩm này, ID là 207 mm, CS là 3 mm và OD là 213 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục Oring NBR và các size liên quan cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.