-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 207x4 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 207 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 4 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 215 mm. Bộ ba 207 – 4 – 215 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 51.75. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 207 mm đi cùng CS 4 mm và tạo OD 215 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 204x4 mm | 204 | 4 | 212 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 205x4 mm | 205 | 4 | 213 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 206x4 mm | 206 | 4 | 214 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 208x4 mm | 208 | 4 | 216 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 209x4 mm | 209 | 4 | 217 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 206x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 207 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 215 mm | 207 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 207 mm | 215 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
ID 207 mm và OD 215 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 207 mm, CS 4 mm, OD 215 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 206x4 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 207 mm, CS 4 mm và OD kiểm tra 215 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 215 mm là kết quả tính toán.
207 + 2 × 4 = 215 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 207x4 mm.