-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 207x5 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 207 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 5 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 217 mm. Bộ ba 207 – 5 – 217 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 0 chữ số thập phân và CS có 0 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 207 mm trong khi giữ CS 5 mm sẽ tạo OD 217 mm, khác OD đúng 217 mm một lượng 0 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 207 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 217 mm | 207 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 207 mm | 217 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 204x5 mm | 204 | 5 | 214 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 205x5 mm | 205 | 5 | 215 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 206x5 mm | 206 | 5 | 216 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 208x5 mm | 208 | 5 | 218 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 209x5 mm | 209 | 5 | 219 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 206x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
206x5 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Bộ số 207/5/217 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
OD sẽ khác 217 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 5 mm và tính ngược ID 207 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không cần làm tròn vì ID 207 mm và CS 5 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 207/5/217 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.5 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 207 mm, CS 5 mm và OD 217 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.