-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 208.92x5.33 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 2.665 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 10.66 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 219.57999999999998 mm để xác minh lại ID 208.92 mm và CS 5.33 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
ID 208.92 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 5.33 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 10.66 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 189.87x5.33 mm | 189.87 | 5.33 | 200.53 | ID thấp hơn 19.05 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.04999999999998 mm. |
| 196.22x5.33 mm | 196.22 | 5.33 | 206.88 | ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.69999999999998 mm. |
| 202.57x5.33 mm | 202.57 | 5.33 | 213.23 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.34999999999998 mm. |
| 215.27x5.33 mm | 215.27 | 5.33 | 225.93 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35000000000002 mm. |
| 221.62x5.33 mm | 221.62 | 5.33 | 232.28 | ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.70000000000002 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 202.57x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.35 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 208.92 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.33 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 219.57999999999998 mm | 208.92 + 2 × 5.33 |
| Kiểm tra ngược ID | 208.92 mm | 219.57999999999998 − 2 × 5.33 |
| Chênh OD − ID | 10.66 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 219.57999999999998 mm và CS gần 5.33 mm. Phép tính ngược cho ID 208.92 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 219.57999999999998 mm nhưng CS đo khác 5.33 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
ID 208.92 mm và OD 219.57999999999998 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
219.57999999999998 − 2 × 5.33 = 208.92 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 5.33 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 208.92 mm, CS 5.33 mm và OD kiểm tra 219.57999999999998 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 208.92x5.33 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh sách Oring theo ID và CS, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.