Oring gioăng cao su tròn NBR size 208.92x6.99 mm

Mã sản phẩm: 11A772K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 208.92*6.99mm (AS674)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 208.92x6.99 mm: kiểm tra kích thước trước khi đặt hàng

Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 208.92x6.99 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 208.92 mm, tiết diện dây 6.99 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 222.9 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.

Đo ID, CS và OD theo hai chiều kiểm tra

  1. Không đo khi vòng còn nằm trong rãnh hoặc đang bị giãn.
  2. Đo ID 208.92 mm ở hai hướng vuông góc.
  3. Đo CS 6.99 mm tại ba điểm để phát hiện mặt cắt bị dẹt.
  4. Dùng OD 222.9 mm làm số kiểm tra độc lập; nếu không khớp, đo lại.

Thông số ID, CS, OD của sản phẩm

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID208.92 mmSố trước dấu x
CS6.99 mmSố sau dấu x
OD222.9 mm208.92 + 2 × 6.99
ID tính ngược208.92 mm222.9 − 2 × 6.99

Vì sao size 208.92x6.99 mm không thể chỉ nhận bằng mắt

Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 208.92 mm, CS 6.99 mm, OD 222.9 mm và độ chênh OD − ID là 13.98 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 29.89, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.

Sai số nhận diện dễ xảy ra ở size này

  • Chỉ đo OD: 222.9 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 6.99 mm.
  • Chỉ đo ID: 208.92 mm chưa tách được các vòng cùng ID nhưng khác CS.
  • Kéo vòng để dễ đo: thao tác này làm sai cả ID và CS.
  • Dùng vòng cũ biến dạng làm chuẩn: nên đối chiếu rãnh, bản vẽ hoặc mẫu mới.
  • Làm tròn: cả ID 208.92 mm và CS 6.99 mm đều có phần thập phân; bỏ chữ số sau dấu chấm sẽ biến thành một size khác và làm OD tính toán thay đổi.

Đặt cạnh 5 size có thông số gần nhất

Size gầnIDCSODKhác biệt
196.22x6.99 mm196.226.99210.2ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS.
200x6.99 mm2006.99213.98ID thấp hơn 8.92 mm; cùng CS.
202.57x6.99 mm202.576.99216.55ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS.
215.27x6.99 mm215.276.99229.25ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS.
221.62x6.99 mm221.626.99235.6ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Lưu ý thao tác trước và sau khi lắp

  1. Đối chiếu ID 208.92 mm và CS 6.99 mm với vòng mới.
  2. Vệ sinh rãnh và bề mặt đi qua vòng.
  3. Không giữ vòng ở trạng thái kéo căng lâu.
  4. Kiểm tra vị trí rãnh, độ xoắn và dấu cắt sau lắp.

Dữ liệu vận hành và rãnh cần bổ sung

Kích thước 208.92x6.99 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.

FAQ riêng cho Oring gioăng cao su tròn NBR size 208.92x6.99 mm

Cách đọc Oring NBR size 208.92x6.99 mm là gì?

Số 208.92 là đường kính trong; số 6.99 là tiết diện dây tròn.

OD của Oring 208.92x6.99 mm có phải là ID không?

OD bằng 208.92 + 2 × 6.99 = 222.9 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 208.92x6.99 mm thế nào?

Khi OD gần 222.9 mm và CS gần 6.99 mm, ID tính ngược phải gần 208.92 mm.

Đo CS của Oring 208.92x6.99 mm cũ ra sao?

Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.

Có nên kéo Oring 208.92x6.99 mm khi đo không?

Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.

Đúng size 208.92x6.99 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.

Dấu kiểm soát trước khi chọn Oring 208.92x6.99 mm

Hãy coi bộ số 208.92/6.99/222.9 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 208.92 mm nhận diện lòng vòng, CS 6.99 mm nhận diện thân dây và OD 222.9 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 13.98 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 6.35 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.

Xem dải kích thước Oring đầy đủ

Với sản phẩm này, ID là 208.92 mm, CS là 6.99 mm và OD là 222.89999999999998 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục vòng đệm Oring cao su cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347