-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 208.92x6.99 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 208.92 mm, tiết diện dây 6.99 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 222.9 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 208.92 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6.99 mm | Số sau dấu x |
| OD | 222.9 mm | 208.92 + 2 × 6.99 |
| ID tính ngược | 208.92 mm | 222.9 − 2 × 6.99 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 208.92 mm, CS 6.99 mm, OD 222.9 mm và độ chênh OD − ID là 13.98 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 29.89, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 196.22x6.99 mm | 196.22 | 6.99 | 210.2 | ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS. |
| 200x6.99 mm | 200 | 6.99 | 213.98 | ID thấp hơn 8.92 mm; cùng CS. |
| 202.57x6.99 mm | 202.57 | 6.99 | 216.55 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS. |
| 215.27x6.99 mm | 215.27 | 6.99 | 229.25 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS. |
| 221.62x6.99 mm | 221.62 | 6.99 | 235.6 | ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 208.92x6.99 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 208.92 là đường kính trong; số 6.99 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 208.92 + 2 × 6.99 = 222.9 mm.
Khi OD gần 222.9 mm và CS gần 6.99 mm, ID tính ngược phải gần 208.92 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 208.92/6.99/222.9 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 208.92 mm nhận diện lòng vòng, CS 6.99 mm nhận diện thân dây và OD 222.9 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 13.98 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 6.35 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Với sản phẩm này, ID là 208.92 mm, CS là 6.99 mm và OD là 222.89999999999998 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục vòng đệm Oring cao su cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.