-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 208 mm × 3.5 mm, không phải 215 mm × 3.5 mm. OD 215 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Tên size chỉ ghi 208x3.5 mm, nhưng OD 215 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 208 mm mà OD không gần 215 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 205x3.5 mm | 205 | 3.5 | 212 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 206x3.5 mm | 206 | 3.5 | 213 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 207x3.5 mm | 207 | 3.5 | 214 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 209x3.5 mm | 209 | 3.5 | 216 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 210x3.5 mm | 210 | 3.5 | 217 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 207x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 208 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 215 mm | 208 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 208 mm | 215 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 208 mm, CS 3.5 mm, OD 215 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 207x3.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 208x3.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.75 mm.
Size hiện tại có ID 208 mm và CS 3.5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su.